Phân biệt 'made of' và 'made from'

1. MADE OF: Dùng “made of” khi nguyên liệu sau khi được chế biến, được làm không thay đổi thành dạng thức khác hay chất liệu khác. Ta dùng “Made of” Ví dụ: – This shirt is made of cotton. – The …

Tên tiếng Anh của các Bộ và cơ quan ngang Bộ

Tên tiếng Anh của các Bộ và cơ quan ngang Bộ của Nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam (Socialist Republic of Viet Nam) Tên tiếng Việt Tên tiếng Anh Viết tắt Chính phủ nước Cộng hoà xã hội chủ …

Tìm hiểu về Collocation

Collocation là sự kết hợp các từ theo tập quán, qui ước (conventional word combinations), hay gọi cách khác là sự kết hợp từ tự nhiên. Ví dụ như, trong tiếng Anh sẽ nói là “a heavy smoker” để chỉ người nghiện …

[COMMON LIAISONS] – Các kiểu đọc nối vần phổ biến

Khi nghe người nước ngoài nói chuyện, bạn sẽ gặp phải những cụm từ mà họ nói nhanh sẽ bị nối vần nối âm, nếu không biết bạn có thể không nghe được, hoặc không hiểu được họ nói gì. Vì vậy …

Giao tiếp khi đi taxi

— Ordering a taxi (Gọi taxi) —  1. I’d like a taxi, please: tôi muốn gọi một chiếc taxi. 2. Sorry, there are none available at the moment: xin lỗi quý khách, hiện giờ chúng tôi đang hết xe. 3. Where are …

Từ vựng dùng trong học đường

1. Lesson / Unit : Bài học 2. Exercise / Task / Activity : Bài tập 3. Homework / Home assignment : Bài tập về nhà 4. Research report / Paper / Article : Báo cáo khoa học 5. Academic transcript / …

Các động từ theo sau là To Verb và Verb-ing

1/ STOP • Stop V-ing: dừng làm gì (dừng hẳn) • Stop to V: dừng lại để làm việc gì Ex: – Stop smoking: dừng hút thuốc. – Stop to smoke: dừng lại để hút thuốc 2/ REMEMBER/ FORGET/ REGRET • Remember/forget/regret …

10 mẫu câu xin nghỉ phép

Chúng ta cùng tham khảo 10 mẫu câu dùng thường trong giao tiếp để xin nghỉ phép khi đi làm nhé! I need tomorrow off (Tôi muốn nghỉ làm ngày mai.) I need a sick leave for two days (Tôi muốn xin nghỉ …

Những sự thật thú vị trong Tiếng Anh (Phần 1)

Tiếng Anh là một trong những ngôn ngữ đồ sộ nhất thế giới về lượng từ vựng. Phiên bản mới nhất của cuốn từ điển Oxford English chứa khoảng 615.000 mục từ. Do đó, không ngạc nhiên khi tiếng Anh cũng chứa nhiều …

10 từ vựng về giải Oscar

1. winner /ˈwɪn.ər/ : người chiến thắng 2. ballot /ˈbæl.ət/ : lá phiếu (để bầu cử kín) 3. red carpet /red/ /ˈkɑːr.pət/: thảm đỏ 4. prediction /prɪˈdɪk.ʃən/: lời dự đoán 5. nominee /ˌnɑː.məˈniː/: ứng viên, người được đề cử 6. presenter /prɪˈzen.tər/: …